一擊 yī jī · nhất kích Hán Việt: nhất kích · Pinyin: yī jī Tổng quan một kích Cấu tạo: 一 (nhất) + 擊 (kích)Pinyinyī jīHán Việtnhất kíchCấu tạo一 + 擊 · nhất + kích nghĩa thành phần: nhất + kích Nghĩa ViệtCihui một kíchEngCihui 一擊 ījī n. a blow