一操 nhất thao Hán Việt: nhất thao Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 操 (thao)Hán Việtnhất thaoCấu tạo一 + 操 · nhất + thao nghĩa thành phần: nhất + thao Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.一遭、一回。元.李文蔚《燕青博魚》第一折:「你和他打了這一操,他如今不來尋你,就是你的造化了。」 2.一曲。明.朱權《卓文君》第二折:「我作了一操鳳求凰之曲。」