一擲 yī zhì · nhất trịch Hán Việt: nhất trịch · Pinyin: yī zhì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 擲 (trịch)Pinyinyī zhìHán Việtnhất trịchCấu tạo一 + 擲 · nhất + trịch nghĩa thành phần: nhất + trịch Nghĩa jaJMdict casting off|casting away