一攢 yī zǎn · nhất toàn Hán Việt: nhất toàn · Pinyin: yī zǎn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 攢 (toàn)Pinyinyī zǎnHán Việtnhất toànCấu tạo一 + 攢 · nhất + toàn nghĩa thành phần: nhất + toàn