一支
nhất chi
Hán Việt: nhất chi · Pinyin: yī zhī
Tổng quan
một chi
Nghĩa
Việt
- Cihui một chi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹一条。常指河流或山脉的支派; 各种学派﹑流派或宗族的支派,亦名一支; 一肢。支,肢。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹一条。常指河流或山脉的支派。 2.各种学派﹑流派或宗族的支派,亦名一支。 3.一肢。支,肢。