一敗 yī bài · nhất bại Hán Việt: nhất bại · Pinyin: yī bài Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 敗 (bại)Pinyinyī bàiHán Việtnhất bạiCấu tạo一 + 敗 · nhất + bại nghĩa thành phần: nhất + bại Nghĩa jaJMdict one defeat