一文一武

nhất văn nhất võ

Hán Việt: nhất văn nhất võ

Tổng quan

một văn một võ

Cấu tạo: 一 (nhất) + 文 (văn) + 一 (nhất) + 武 (võ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 văn võ song toàn
  • VietPhrases một văn một võ
  • Tần suất từ một văn một võ
  • Biên soạn one military and the other civil

Eng

  • Cihui 一文一武 īwényīwǔ f.e. one military and the other civil
  • Tần suất từ f.e. one military and the other civil

Từ liên quan

Gần nghĩa

一文不值 · 一文如命 · 一文不名 · 一文不花 · 一文不名地 · 一文不名的 · 一文莫名 · 一文一咏