一斗

nhất đẩu

Hán Việt: nhất đẩu

Tổng quan

tẩu (đầy) (thuốc lá)

Cấu tạo: (nhất) + (đẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tẩu (đầy) (thuốc lá)

ja

  • JMdict 1 to (unit of volume, approx. 18 litres)