一料 nhất liêu Hán Việt: nhất liêu Tổng quan Một liều.☸ Cấu tạo: 一 (nhất) + 料 (liêu)Hán Việtnhất liêuCấu tạo一 + 料 · nhất + liêu nghĩa thành phần: nhất + liêu Nghĩa ViệtCihui Một liều.☸