一断 nhất đoạn Hán Việt: nhất đoạn Tổng quan nhất đoạn (術語)斷一煩惱也。☸ Cấu tạo: 一 (nhất) + 断 (đoạn)Hán Việtnhất đoạnCấu tạo一 + 断 · nhất + đoạn nghĩa thành phần: nhất + đoạn Nghĩa ViệtCihui nhất đoạn (術語)斷一煩惱也。☸