一新

yī xīn nhất tân

Hán Việt: nhất tân · Pinyin: yī xīn

Tổng quan

đổi mới hoàn toàn。完全變成新的。 整修一新 sửa chữa hoàn toàn mới

Cấu tạo: (nhất) + (tân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đổi mới hoàn toàn。完全變成新的。 整修一新 sửa chữa hoàn toàn mới

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 全部更新。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.全部更新。

Eng

  • Cihui 一新 yīxīn adv. (make) new | ¹xiūzhěng ∼ make entirely new; renovate

ja

  • JMdict complete change|reform|restoration|remodeling|remodelling