一族
nhất tộc
Hán Việt: nhất tộc · Pinyin: yī zú
Tổng quan
nhóm xã hội | tiểu văn hóa | gia đình | thị tộc | xem thêm 族
Nghĩa
Việt
- Cihui nhóm xã hội | tiểu văn hóa | gia đình | thị tộc | xem thêm 族
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一个宗族﹑家族。亦指同一宗族﹑家族; 同一族类; 谓同一源流。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一个宗族﹑家族。亦指同一宗族﹑家族。 2.同一族类。 3.谓同一源流。
Eng
- CC-CEDICT social group|subculture|family|clan|see also 族[zu2]
- Cihui social group; subculture; family; clan; see also 族
ja
- JMdict family|relatives|dependents|household