一旗一枪 nhất kì nhất thương Hán Việt: nhất kì nhất thương Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 旗 (kì) + 一 (nhất) + 枪 (thương)Hán Việtnhất kì nhất thươngCấu tạo一 + 旗 + 一 + 枪 · nhất + kì + nhất + thương nghĩa thành phần: nhất + kì + nhất + thương