一日齋

nhất nhật trai

Hán Việt: nhất nhật trai

Tổng quan

(行事)一日持八齋戒而精進也。☸

Cấu tạo: 一 (nhất) + 日 (nhật) + 斋 (trai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (行事)一日持八齋戒而精進也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

一日佛 · 一日經 · 一日千里 · 一日三秋 · 一日九迁 · 一日之长 · 一日之雅 · 一日