一昔 nhất tích Hán Việt: nhất tích Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 昔 (tích)Hán Việtnhất tíchCấu tạo一 + 昔 · nhất + tích nghĩa thành phần: nhất + tích Nghĩa jaJMdict an age (ago)|a long time (ago)|a decade (ago)