一昧裏

yī mèi lǐ nhất muội lí

Hán Việt: nhất muội lí · Pinyin: yī mèi lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (muội) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胡乱地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.胡乱地。