一昧裏 yī mèi lǐ · nhất muội lí Hán Việt: nhất muội lí · Pinyin: yī mèi lǐ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 昧 (muội) + 裏 (lí)Pinyinyī mèi lǐHán Việtnhất muội líCấu tạo一 + 昧 + 裏 · nhất + muội + lí nghĩa thành phần: nhất + muội + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 胡乱地。Tân Hoa Tự Điển 1.胡乱地。