一昨 nhất tạc Hán Việt: nhất tạc Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 昨 (tạc)Hán Việtnhất tạcCấu tạo一 + 昨 · nhất + tạc nghĩa thành phần: nhất + tạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 往日。唐.杜甫〈寄贊上人〉詩:「一昨陪錫杖,卜鄰南山幽。」EngCihui 一昨 īzuó n. in the old daysjaJMdict one previous