一昨

nhất tạc

Hán Việt: nhất tạc

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 往日。唐.杜甫〈寄贊上人〉詩:「一昨陪錫杖,卜鄰南山幽。」

Eng

  • Cihui 一昨 īzuó n. in the old days

ja

  • JMdict one previous