一晌兒 nhất thưởng nhi Hán Việt: nhất thưởng nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 晌 (thưởng) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất thưởng nhiCấu tạo一 + 晌 + 兒 · nhất + thưởng + nhi nghĩa thành phần: nhất + thưởng + nhi Nghĩa EngCihui 一晌兒 īshǎngr ►See yīshǎng