一普

nhất phổ

Hán Việt: nhất phổ

Tổng quan

nhất phổ (術語)普及一堂之意。見一中條。☸

Cấu tạo: (nhất) + (phổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhất phổ (術語)普及一堂之意。見一中條。☸