一曙 yī shǔ · nhất thự Hán Việt: nhất thự · Pinyin: yī shǔ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 曙 (thự)Pinyinyī shǔHán Việtnhất thựCấu tạo一 + 曙 · nhất + thự nghĩa thành phần: nhất + thự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一朝;一旦。Tân Hoa Tự Điển 1.一朝;一旦。