一月
nhất nguyệt
Hán Việt: nhất nguyệt · Pinyin: yī yuè
Tổng quan
tháng Giêng | tháng thứ nhất (của năm âm lịch)
Nghĩa
Việt
- Cihui tháng Giêng | tháng thứ nhất (của năm âm lịch)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.每年的第一個月,即正月、元月。《書經.泰誓.序》:「一月戊年,師渡孟津。」 2.一個月之間。《詩經.小雅.采薇》:「豈敢定居,一月三捷。」《抱朴子.內篇.論仙》:「令斷穀近一月,而顏色不減,氣力自若。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一年的第一月; 一个月; 第一个月。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一年的第一月。 2.一个月。 3.第一个月。
Eng
- CC-CEDICT January|first month (of the lunar year)
- Cihui January; first month (of the lunar year)
ja
- JMdict one month