一束

yī shùnhất thúc

Hán Việt: nhất thúc · Pinyin: yī shù

Tổng quan

nùi, con (sợi, len), (hàng hải) vòng sắt, vòng dây (để móc buồm)

Cấu tạo: 一 (nhất) + 束 (thúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 một bó

Eng

  • JMdict one bundle
  • JMdict one sheaf
  • JMdict one hundred

Đức

  • Handedict Strähn

ja

  • JMdict 一束(いっそく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一束花 · 一束鮮花 · 一一 · 一万 · 一上 · 一下 · 一世 · 一丝