一束

yī shù nhất thúc

Hán Việt: nhất thúc · Pinyin: yī shù

Tổng quan

nùi, con (sợi, len), (hàng hải) vòng sắt, vòng dây (để móc buồm)

Cấu tạo: (nhất) + (thúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nùi, con (sợi, len), (hàng hải) vòng sắt, vòng dây (để móc buồm)

ja

  • JMdict one bundle|one sheaf|one hundred