一条

yī tiáonhất điều

Hán Việt: nhất điều · Pinyin: yī tiáo

Tổng quan

một cái

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓相连相通。 2.表数量。用于分列的项目或计量条状的东西。 3.犹一股。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 條 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một cái

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓相连相通。 2.表数量。用于分列的项目或计量条状的东西。 3.犹一股。

Eng

  • JMdict one line
  • JMdict one streak
  • JMdict one stripe
  • JMdict one ray (of light)
  • JMdict one wisp (of smoke)

ja

  • JMdict 一条(いちじょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一条龙 · 一条心 · 一条藤儿 · 一条面包 · 一一 · 一万 · 一上 · 一下