一杯

yī bēinhất bôi

Hán Việt: nhất bôi · Pinyin: yī bēi

Tổng quan

(như) drachm, hớp rượu nhỏ; cốc rượu nhỏ cốc uống rượu hẹp miệng, (từ lóng) cốc rượu nhỏ, hớp rượu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指一杯的容量。 2.表示少量。 3.特指一杯酒。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 杯 (bôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một ly: một chén
  • Tần suất từ (như) drachm, hớp rượu nhỏ; cốc rượu nhỏ cốc uống rượu hẹp miệng, (từ lóng) cốc rượu nhỏ, hớp rượu; một chén

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指一杯的容量。 2.表示少量。 3.特指一杯酒。

Eng

  • JMdict one cup (of)
  • JMdict one glass (of)
  • JMdict one bowl (of)
  • JMdict cupful
  • JMdict glassful

ja

  • JMdict 一杯(いっぱい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一杯羹 · 一杯茶 · 一杯量 · 一杯之量 · 一杯啤酒 · 一一 · 一万 · 一上