一板
nhất bản
Hán Việt: nhất bản · Pinyin: yī bǎn
Tổng quan
nghiêm
Nghĩa
Việt
- Cihui nghiêm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"一版"。谓书之一页; 音乐节奏中的一拍。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"一版"。谓书之一页。 2.音乐节奏中的一拍。
Hán Việt: nhất bản · Pinyin: yī bǎn
nghiêm