一柱观 nhất trụ quan Hán Việt: nhất trụ quan Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 柱 (trụ) + 观 (quan)Hán Việtnhất trụ quanCấu tạo一 + 柱 + 观 · nhất + trụ + quan nghĩa thành phần: nhất + trụ + quan