一桁
nhất hành
Hán Việt: nhất hành · Pinyin: yī héng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言一挂; 谓一行﹐一列。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言一挂。 2.谓一行﹐一列。
ja
- JMdict one digit|one column|the ones column
Hán Việt: nhất hành · Pinyin: yī héng