一桶 nhất dũng Hán Việt: nhất dũng Tổng quan thùng (đầy), xô (đầy) Cấu tạo: 一 (nhất) + 桶 (dũng)Hán Việtnhất dũngCấu tạo一 + 桶 · nhất + dũng nghĩa thành phần: nhất + dũng Nghĩa ViệtCihui thùng (đầy), xô (đầy)