一條條

nhất điều điều

Hán Việt: nhất điều điều

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (điều) + (điều)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一條條 ī tiáotiáo n. 1. strips of sth. long and thin 2. items; articles (in a written document/etc.)