一橫 nhất hoành Hán Việt: nhất hoành Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 橫 (hoành)Hán Việtnhất hoànhCấu tạo一 + 橫 · nhất + hoành nghĩa thành phần: nhất + hoành Nghĩa EngCihui 一橫 īhéng n. horizontal stroke in Chi. calligraphy