一正
nhất chánh
Hán Việt: nhất chánh · Pinyin: yī zhèng
Tổng quan
nghiêm
Nghĩa
Việt
- Cihui nghiêm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓统一法度政令; 犹言一匡; 一经端正。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓统一法度政令。 2.犹言一匡。 3.一经端正。
Hán Việt: nhất chánh · Pinyin: yī zhèng
nghiêm