一步一步

nhất bộ nhất bộ

Hán Việt: nhất bộ nhất bộ

Tổng quan

từng bước một

Cấu tạo: 一 (nhất) + 步 (bộ) + 一 (nhất) + 步 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 từng bước
  • VietPhrases từng bước một
  • Tần suất từ từng bước một
  • Biên soạn r.f. step by step

Eng

  • Cihui 一步一步 ībùyībù r.f. step by step
  • Tần suất từ r.f. step by step

Từ liên quan

Gần nghĩa

一步一趋 · 一步到位 · 一步一鬼 · 一步登天 · 一步三回头 · 一步步 · 一步裙 · 一步一个脚印