一步一步

nhất bộ nhất bộ

Hán Việt: nhất bộ nhất bộ

Tổng quan

từng bước một

Cấu tạo: (nhất) + (bộ) + (nhất) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từng bước một

Eng

  • Cihui 一步一步 ībùyībù r.f. step by step