一步步
nhất bộ bộ
Hán Việt: nhất bộ bộ · Pinyin: yī bù bù
Tổng quan
BỘ; đi bước một; từng bước một. 一個腳步接一個腳步.; từng bước. 一個步驟接一個步驟
1.一個腳步接一個腳步。如:「雪地上溼滑難行,他一步步小心翼翼地走著。」 2.一個步驟接一個步驟。如:「這件事很複雜,需要一步步慢慢來解決。」
Nghĩa
Việt
- Cihui đi bước một: từng bước một/từng bước
- Tần suất từ BỘ 1. đi bước một; từng bước một. 一個腳步接一個腳步. 2. từng bước. 一個步驟接一個步驟; từng bước một; từng bước
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.一個腳步接一個腳步。如:「雪地上溼滑難行,他一步步小心翼翼地走著。」 2.一個步驟接一個步驟。如:「這件事很複雜,需要一步步慢慢來解決。」
Đức
- Handedict Schritt für Schritt