一比

yī bǐ nhất bỉ

Hán Việt: nhất bỉ · Pinyin: yī bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (bỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周代地方的基层组织,五家为一比; 封建时代的刑名,指一次拷打追比。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周代地方的基层组织,五家为一比。 2.封建时代的刑名,指一次拷打追比。