一毫 nhất hào Hán Việt: nhất hào Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 毫 (hào)Hán Việtnhất hàoCấu tạo一 + 毫 · nhất + hào nghĩa thành phần: nhất + hào Nghĩa EngCihui 一毫 īháo n. a small bitjaJMdict (a) bit|(a) trifle