一汪 nhất uông Hán Việt: nhất uông Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 汪 (uông)Hán Việtnhất uôngCấu tạo一 + 汪 · nhất + uông nghĩa thành phần: nhất + uông Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 流質物一堆或一片,稱為「一汪」。如:「一汪眼淚」、「一汪水塘」。EngCihui 一汪 īwāng n. a puddle of water