一沓

yī dá nhất đạp

Hán Việt: nhất đạp · Pinyin: yī dá

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (đạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。指一套衣服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指一套衣服。