一泓

nhất hoằng

Hán Việt: nhất hoằng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (hoằng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一汪水。唐.李賀〈夢天〉詩:「遙望齊州九點煙,一泓海水杯中瀉。」