一波

yī bō nhất ba

Hán Việt: nhất ba · Pinyin: yī bō

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (ba)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指某一變化明顯的事件或現象。如:「這一波強大寒流使大家紛紛穿上大衣以禦寒。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一浪。亦以喻事端变化; 借指一水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一浪。亦以喻事端变化。 2.借指一水。