一注 yī zhù · nhất chú Hán Việt: nhất chú · Pinyin: yī zhù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 注 (chú)Pinyinyī zhùHán Việtnhất chúCấu tạo一 + 注 · nhất + chú nghĩa thành phần: nhất + chú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一笔。多指钱财言; 犹一壶。注,即注子。古代的一种酒器。Tân Hoa Tự Điển 1.一笔。多指钱财言。 2.犹一壶。注,即注子。古代的一种酒器。