一潑灘

yī pō tān nhất bát than

Hán Việt: nhất bát than · Pinyin: yī pō tān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (bát) + (than)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"一铺滩"。