一淘 yī táo · nhất đào Hán Việt: nhất đào · Pinyin: yī táo Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 淘 (đào)Pinyinyī táoHán Việtnhất đàoCấu tạo一 + 淘 · nhất + đào nghĩa thành phần: nhất + đào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疏浚一次; 方言。犹一起; 方言。一伙;一群。Tân Hoa Tự Điển 1.疏浚一次。 2.方言。犹一起。 3.方言。一伙;一群。