一混 yī hùn · nhất hỗn Hán Việt: nhất hỗn · Pinyin: yī hùn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 混 (hỗn)Pinyinyī hùnHán Việtnhất hỗnCấu tạo一 + 混 · nhất + hỗn nghĩa thành phần: nhất + hỗn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 完全隐迹。Tân Hoa Tự Điển 1.完全隐迹。