一溉 yī gài · nhất khái Hán Việt: nhất khái · Pinyin: yī gài Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 溉 (khái)Pinyinyī gàiHán Việtnhất kháiCấu tạo一 + 溉 · nhất + khái nghĩa thành phần: nhất + khái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一次灌溉。亦比喻用力不多。Tân Hoa Tự Điển 1.一次灌溉。亦比喻用力不多。