一溜風

yī liù fēng

Pinyin: yī liù fēng

Tổng quan

vụt đi: nhanh như chớp

Cấu tạo: (nhất) + + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vụt đi: nhanh như chớp
  • Cihui vụt đi; nhanh như chớp。形容跑得很快。 他一溜風地從山上跑下來。 anh ấy chạy như bay từ trên núi xuống.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容動作迅速得像陣風一樣。《醉醒石》第四回:「縣差怕人命,一溜風走了。」也作「一溜煙」。

Eng

  • Cihui 一溜風 īliùfēng n. in a flash