一滑 yī huá · nhất hoạt Hán Việt: nhất hoạt · Pinyin: yī huá Tổng quan vừa trợt Cấu tạo: 一 (nhất) + 滑 (hoạt)Pinyinyī huáHán Việtnhất hoạtCấu tạo一 + 滑 · nhất + hoạt nghĩa thành phần: nhất + hoạt Nghĩa ViệtCihui vừa trợt