一滿 yī mǎn · nhất mãn Hán Việt: nhất mãn · Pinyin: yī mǎn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 滿 (mãn)Pinyinyī mǎnHán Việtnhất mãnCấu tạo一 + 滿 · nhất + mãn nghĩa thành phần: nhất + mãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。一向; 方言。全都; 方言。一共。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。一向。 2.方言。全都。 3.方言。一共。