一滿盤

nhất mãn bàn

Hán Việt: nhất mãn bàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + 滿 (mãn) + (bàn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一滿盤 ī mǎn pán n. a trayful