一激 yī jī · nhất kích Hán Việt: nhất kích · Pinyin: yī jī Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 激 (kích)Pinyinyī jīHán Việtnhất kíchCấu tạo一 + 激 · nhất + kích nghĩa thành phần: nhất + kích