一灘子

nhất than tử

Hán Việt: nhất than tử

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (than) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一灘子 ītānzi n. 1. a puddle of (water) 2. a bunch/mess (of sth.)